Bài dự thi số 04: “CÂY BÀNG”

Lượt xem:

Đọc bài viết

Bài dự thi số 04: “CÂY BÀNG”

Tác giả: Vi Ngọc Anh- 12A1 (Niên khóa 2023 – 2026)


Lạ thật, từ khi nào cây bàng trước dãy hiệu bộ bắt đầu rụng lá nhiều đến thế. Lá rơi dày, phủ kín cả khoảng sân từng xanh mát. Tán cây ngày nào che chở cho những buổi trưa nắng giờ chỉ còn trơ lại những cành khẳng khiu, để ánh sáng rơi thẳng xuống nền gạch, chói chang và gắt gỏng. Người ta bảo rồi mùa xuân sẽ tới, chồi non sẽ nhú lên, lá bàng sẽ lại xanh như chưa từng rơi rụng. Tôi biết điều đó. Nhưng lòng vẫn cứ chùng xuống, như thể một phần thanh xuân đang âm thầm rời đi mà tôi chưa kịp gọi tên.

Tôi đi chậm một vòng sân trường. Ba năm nội trú, mọi lối đi, hàng cây, dãy phòng học đều đã quen thuộc đến mức không cần nhìn vẫn có thể bước đúng đường. Những dãy nhà sơn vàng nằm nối nhau giữa nền trời cao nguyên trong veo, mái ngói đỏ nổi bật dưới nắng, phía xa là khoảng đồi thoai thoải và bầu trời rộng đến mức mỗi buổi chiều nhìn lên đều có cảm giác như đang đứng giữa một khoảng không mênh mang đầy gió.Ngày mới vào, tất cả đều mới mẻ, đều khiến tôi háo hức. Vậy mà bây giờ, càng quen lại càng buồn. Một cảm giác chia xa rất nhẹ, rất mỏng, nhưng cứ lặng lẽ bám lấy tôi, như hơi sương vương trên vai áo mỗi sớm.

Tôi trở về căn phòng học nhỏ . Căn phòng cũ, yên tĩnh, nơi tiếng bút chạm giấy vang lên rõ ràng hơn cả tiếng thở dài. Qua khung cửa sổ là khoảng sân rộng lát gạch đỏ, cột cờ đứng thẳng giữa sân như một dấu lặng trang nghiêm, mỗi sáng thứ Hai lá cờ đỏ bay phần phật trong gió cao nguyên. Đến cuối buổi chiều, khi đầu óc đã mỏi mệt vì những con chữ và suy nghĩ, tôi bước ra ngoài, tìm một chiếc ghế đá dưới khoảng sân quen thuộc trước dãy hiệu bộ. Nắng chiều không còn tán bàng che chắn, rọi thẳng lên gương mặt tôi. Tôi nhắm mắt lại, để mặc ký ức đưa mình trôi về những ngày đầu tiên.

Năm lớp 10, chính góc sân này là nơi tôi đứng ngập ngừng giữa một thế giới hoàn toàn xa lạ. Phía sau tôi khi ấy là dãy phòng hành chính với những ô cửa kính phản chiếu ánh nắng, phía trước là khoảng sân rộng thênh thang, nơi tiếng nói cười của học sinh vang lên hòa lẫn trong tiếng gió thổi qua những tán cây. Tôi gặp cô giáo chủ nhiệm đầu tiên ở đó, một cô giáo trẻ, giọng nói dịu dàng, ánh mắt ấm áp. Đứng trước cô, tôi không có cảm giác của một đứa học trò e dè, mà giống như đang đứng trước một người chị. Có lẽ vì trong những ngày đầu xa nhà, điều tôi cần nhất không phải là kỉ luật, mà là một sự an tâm rất khẽ.

Rồi tôi theo các anh chị vào kí túc xá, bắt đầu làm quen với những gương mặt xa lạ sẽ cùng tôi đi qua ba năm thanh xuân. Khu nội trú nằm tách về một phía, những dãy phòng nối nhau thành hình chữ U, ban công nhìn xuống khoảng sân nhỏ nơi buổi tối ánh đèn vàng hắt ra ấm áp giữa màn sương cao nguyên se lạnh. Ngày chia tay bố hôm ấy, tôi cố mỉm cười, cố tỏ ra mạnh mẽ. Nhưng đêm đầu tiên trong phòng nội trú, giữa những tiếng thở đều xa lạ, tôi mới nhận ra mình đã thực sự bước vào một hành trình khác. Lúc đó, tôi ít nói, lặng lẽ và khép mình. Sau này, bạn bè kể lại rằng họ từng nghĩ tôi khó gần. Tôi chỉ cười. Có những nỗi sợ, khi ấy tôi chưa biết cách nói ra.

Tiếng gọi của đám bạn kéo tôi về thực tại. Giờ ăn chiều đã đến. Nhà ăn vẫn vậy: một thịt, một canh, một rau, một món chay. Dãy nhà ăn mái tôn giản dị nhưng lúc nào cũng ấm hơi người, mùi cơm nóng quyện cùng tiếng bát đũa va vào nhau tạo thành âm thanh quen thuộc của đời sống nội trú. Lúc tôi vào chỉ lác đác vài bàn, rồi đông dần lên. Không gian nhỏ khiến tiếng cười nói như bị phóng đại, ồn ào mà quen thuộc. Ăn xong, tôi định lên học tiếp nhưng thấy lòng trống trải, liền quyết định đi dạo.

Con đường ngắn với hai bên là hàng cây, nắng chiều tà chen qua kẽ lá, nhuộm lối đi một màu cam vàng dịu nhẹ. Xa xa là khu nhà đa năng với khoảng sân bê tông rộng, nơi mỗi dịp hội thao hay văn nghệ lại rộn ràng tiếng nhạc, tiếng bước chân dồn dập.Trên con đường ấy, tôi thấy cậu đang bước về phía mình. Cậu là chàng trai tôi từng gặp trong kì thi học sinh giỏi năm lớp 10. Cậu học giỏi, tốt tính nhưng luôn giữ một thái độ ngại ngùng khi đứng trước tôi. Cậu ngước mắt nhìn tôi. Tôi không nhìn lại cậu bằng ánh mắt, mà nhìn bằng một nhịp tim khẽ rung. Chúng tôi đi ngược hướng. Và có lẽ, ngay từ đầu, đã biết mình không thể cùng bước chung một con đường.

Những ngày chuẩn bị cho lễ kỉ niệm năm mươi năm thành lập trường khiến không khí trong khuôn viên trở nên khác lạ. Sân trường đông vui hơn, rộn ràng hơn, nhưng vẫn giữ được vẻ trầm lắng rất riêng. Từng băng rôn đỏ được treo dọc lối đi, sân khấu dựng giữa khoảng sân chính, phía sau là phông nền in hình ngôi trường qua nhiều giai đoạn, từ những lớp học mái tôn đơn sơ giữa đất đỏ bazan đến những dãy nhà khang trang hôm nay. Giữa cao nguyên lộng gió, ngôi trường nội trú ấy đã quen với việc đón những đứa trẻ đến từ nhiều miền, mang theo giọng nói khác nhau, những nỗi nhớ nhà khác nhau. Buổi sáng, loa phát thanh kể về những ngày đầu gian khó, về những lớp học dựng lên giữa đất đỏ bazan, về những thế hệ học trò từng lớn lên trong thiếu thốn nhưng đầy khát vọng. Tôi nghe mà lòng lặng đi. Năm mươi năm — đủ dài để một ngôi trường trở thành mái nhà, đủ dài để cất giữ bao nhiêu giấc mơ chưa kịp gọi tên.

Lên lớp 12, tôi đổi giáo viên chủ nhiệm. Cô là giáo viên dạy Văn. Cô không đến lớp với giọng nói to hay những lời nhắc nhở dồn dập. Cô đến nhẹ như một trang sách được mở ra đúng lúc. Những tiết sinh hoạt, cô không nói nhiều về thành tích hay áp lực cuối cấp. Cô nói về việc biết lắng nghe chính mình, biết viết ra những cảm xúc đang chật chội trong lòng. Cảm giác bây giờ lại là một người mẹ hiền đang lo lắng cho những đứa trẻ “nửa nạc nửa mỡ”. Vừa trưởng thành để có thể tự suy nghĩ, nhưng chưa đủ chín chắn để đưa ra quyết định chuẩn xác.

Tôi bắt đầu nhìn ngôi trường này khác đi. Không chỉ là nơi học tập, mà là nơi dạy tôi cách cảm, cách nhớ, cách trân trọng những điều rất nhỏ. Những bậc thềm đã mòn theo dấu chân bao thế hệ, những hành lang dài đón gió mỗi mùa khô, cả mùi phấn bảng và tiếng trống trường vang lên giữa không gian cao nguyên rộng mở , tất cả đan vào nhau thành một phần ký ức không thể tách rời. Cây bàng trước dãy hiệu bộ vẫn đứng đó, lặng lẽ như một nhân chứng của thời gian. Sau mùa lá rụng, những chồi non bắt đầu nhú lên, xanh nhạt và trong trẻo. Tôi thường dừng lại dưới gốc cây, nghĩ rằng có lẽ cây bàng đã chứng kiến nhiều cuộc chia tay hơn tôi tưởng, những đứa học trò rời đi, mang theo một phần sân trường trong tim.

Thời gian này, tôi gặp cậu nhiều hơn. Không phải vì tìm kiếm, mà vì cả hai đều ở lại trong nhịp sống quen thuộc. Trong thư viện nhỏ, chúng tôi ngồi cách nhau vài dãy bàn. Thư viện nằm ở góc tầng hai, ô cửa kính mở ra khoảng trời xanh thẳm, những kệ sách gỗ xếp ngay ngắn và mùi giấy cũ tạo nên một không gian trầm mặc, đủ để mỗi người tự đối diện với suy nghĩ của mình. Tôi đọc những trang sách sử, cậu làm những bài toán khó. Không nói gì, nhưng sự hiện diện của cậu khiến không gian dịu lại. Có buổi chiều, dưới gốc bàng, cả hai cùng đứng nhìn lá rơi, mỗi người một phía. Giữa chúng tôi là một khoảng im lặng rất vừa, “không đủ gần để gọi tên, cũng không đủ xa để quên”.

Ngày lễ kỉ niệm chính thức diễn ra trong nắng nhẹ. Những bài phát biểu nối tiếp nhau kể về hành trình nửa thế kỉ bền bỉ. Tôi ngồi giữa đám đông, lòng đầy lên một cảm giác biết ơn rất sâu. Khi buổi lễ khép lại, tôi không vội rời sân. Dưới tán bàng, gió thổi khẽ. Một chiếc lá non rơi xuống, nằm yên trên nền gạch. Tôi thấy cậu đứng phía xa, cũng đang nhìn về phía ấy. Chúng tôi không bước lại gần nhau. Nhưng tôi biết, trong khoảnh khắc đó, cả hai đều nghĩ về cùng một điều: rằng mình vẫn còn ở đây, vẫn còn thời gian phía trước, vẫn còn những mùa lá chưa kịp rơi hết.

Tôi đặt tay lên thân cây bàng sần sùi. Giữa hạt nắng cao nguyên, tôi chợt thấy mình không nỡ rời xa. Không nỡ rời xa ngôi trường đã nuôi dưỡng tuổi trẻ này. Không nỡ rời xa những mùa lá cứ rụng rồi lại xanh. Và có lẽ, những cảm xúc chưa kịp gọi tên cũng giống như cây bàng ấy, không vội vàng kết thúc, chỉ lặng lẽ ở lại, cùng tôi đi tiếp những năm tháng thanh xuân chưa khép lại.


#tapsan50namntl